màng mềm

màng mềm

Màng mềm là lớp màng trong cùng bao bọc não và tủy sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng mềm: Trong giải phẫu học, "màng mềm" (còn gọi là màng nuôi) lớp màng mỏng, mềm, nằm sát nhất với bề mặt của não tủy sống, thuộc hệ thống màng não. Lớp màng này chứa nhiều mạch máu nhỏ, chức năng nuôi dưỡng bảo vệ thần kinh bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Màng mềm bao phủ trực tiếp bề mặt não, giúp cung cấp máu nuôi dưỡng các tế bào thần kinh. (Màng mềm lớp màng mỏng nhất, ôm sát não cung cấp dưỡng chất.)
    • Trong phẫu thuật thần kinh, bác sĩ phải rất cẩn thận khi tách màng mềm khỏi não. (Khi mổ não, việc xử lý màng mềm đòi hỏi sự tỉ mỉ rất mỏng dễ rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màng mềm tủy sống": lớp màng mềm bao quanh tủy sống.

    • Màng mềm tủy sống cũng cấu trúc tương tự như màng mềm não, nhưng bao bọc phần tủy. (Lớp màng này bảo vệ tủy sống nuôi dưỡng .)
  • "viêm màng mềm": tình trạng viêm nhiễmmàng mềm, thường do vi khuẩn hoặc virus.

    • Viêm màng mềm một bệnh nguy hiểm cần được điều trị kịp thời. (Bệnh viêm lớp màng bao não có thể gây biến chứng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng não (danh từ): hệ thống ba lớp màng bao bọc não tủy sống, gồm màng cứng, màng nhện màng mềm.

    • Màng não chức năng bảo vệ hệ thần kinh trung ương. (Hệ thống màng não gồm ba lớp, trong đó màng mềm lớp trong cùng.)
  • Màng cứng (danh từ): lớp màng ngoài cùng, dày dai hơn màng mềm.

    • Màng cứng nằm ngoài cùng, bảo vệ não khỏi các chấn thương học. (Lớp màng này cứng hơn nhiều so với màng mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pia mater (thuật ngữ Latin, dùng trong y học): tên gọi quốc tế của màng mềm.
  • Màng nuôi (ít dùng): tên gọi khác dựa trên chức năng nuôi dưỡng của màng mềm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "màng mềm" do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.